Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

松软

sōng ruǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flexible
  2. 2. not rigid
  3. 3. spongy
  4. 4. soft or runny (not set hard)
  5. 5. loose (soil)

Từ cấu thành 松软