Bỏ qua đến nội dung

松软

sōng ruǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mềm dẻo, không cứng nhắc
  2. 2. xốp, mềm
  3. 3. mềm hoặc lỏng (không đông cứng)
  4. 4. tơi xốp (đất)

Từ cấu thành 松软