板沟

bǎn gōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chalkboard ledge
  2. 2. whiteboard ledge
  3. 3. chalk tray (at the foot of a blackboard)
  4. 4. whiteboard marker tray

Từ cấu thành 板沟