板沟
bǎn gōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rãnh bảng đen
- 2. rãnh bảng trắng
- 3. khay phấn (ở chân bảng đen)
- 4. khay bút lông bảng trắng