Bỏ qua đến nội dung

板牙

bǎn yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. răng cửa
  2. 2. răng hàm
  3. 3. bàn ren

Từ cấu thành 板牙