Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

板牙

bǎn yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. incisor
  2. 2. molar
  3. 3. screw die
  4. 4. threading die

Từ cấu thành 板牙