Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

极点

jí diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extreme point
  2. 2. pole
  3. 3. the origin (in polar coordinates)

Từ cấu thành 极点