Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xây dựng
- 2. thiết lập
- 3. tạo dựng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如构建和谐社会、构建理论框架,一般不用于具体建筑。
Common mistakes
勿将“构建”用于具体建筑物,如“构建房子”错误,应说“建房子”或“盖房子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 构建 一个新的经济模型。
They are building a new economic model.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.