Bỏ qua đến nội dung

构思

gòu sī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ
  2. 2. kế hoạch
  3. 3. ý tưởng

Usage notes

Common mistakes

作“想法”讲时,常误用量词“个”,应搭配“一种构思”。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语常用“想法”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他正在 构思 一部小说。
He is plotting a novel.
这件雕塑的 构思 别具匠心。
The conception of this sculpture is ingenious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.