构思
gòu sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy nghĩ
- 2. kế hoạch
- 3. ý tưởng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
作“想法”讲时,常误用量词“个”,应搭配“一种构思”。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语常用“想法”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他正在 构思 一部小说。
He is plotting a novel.
这件雕塑的 构思 别具匠心。
The conception of this sculpture is ingenious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.