Bỏ qua đến nội dung

构想

gòu xiǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khái niệm
  2. 2. ý tưởng
  3. 3. sáng kiến

Usage notes

Collocations

Often used with 方案 (fāng'àn) or 计划 (jìhuà), e.g., 构想着一个方案 (conceiving a plan).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
构想 着新的项目。
He is conceiving a new project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.