构想
gòu xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khái niệm
- 2. ý tưởng
- 3. sáng kiến
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 方案 (fāng'àn) or 计划 (jìhuà), e.g., 构想着一个方案 (conceiving a plan).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 构想 着新的项目。
He is conceiving a new project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.