Bỏ qua đến nội dung

wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to twist
  2. 2. crooked
  3. 3. unjust
  4. 4. in vain

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes