Bỏ qua đến nội dung

méi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Measure word Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây
  2. 2. cây cối
  3. 3. cây trồng

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

‘枚’主要用于小型扁平或圆形物品,如硬币、奖牌、戒指、邮票。不用于大型物体或抽象名词。

Common mistakes

常见错误:*一枚桌子。‘枚’不用作普通量词,不可替代‘个’或‘张’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我有幾 銀幣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2635826)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.