Bỏ qua đến nội dung

果实

guǒ shí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quả
  2. 2. trái
  3. 3. kết quả

Usage notes

Collocations

Commonly used in formal contexts to describe abstract achievements, e.g., 劳动的果实 (fruits of labor). Not used for ordering fruit at a market; use 水果.

Formality

Literary or figurative tone; avoid in casual speech about eating fruit.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这棵树结了很多 果实
This tree bore a lot of fruit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 果实