Bỏ qua đến nội dung

果树

guǒ shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây ăn quả
  2. 2. cây quả

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这片土壤适合种 果树
This soil is suitable for growing fruit trees.
这片丘陵地带种满了 果树
This hilly area is planted with fruit trees.
他在这片土地上栽培了许多 果树
He cultivated many fruit trees on this land.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 果树