枧
jiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bamboo conduit
- 2. wooden peg
- 3. spout
- 4. same as 筧|笕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.