Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

枪决

qiāng jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to execute by firing squad
  2. 2. same as 槍斃|枪毙

Từ cấu thành 枪决