Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

枪匪

qiāng fěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bandits with guns
  2. 2. an armed criminal
  3. 3. a gunman

Từ cấu thành 枪匪