枪版
qiāng bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản lậu quay tay (DVD lậu nghiệp dư, quay trực tiếp từ phim đang chiếu)