Bỏ qua đến nội dung

枪眼

qiāng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lỗ châu mai (để bắn)
  2. 2. lỗ châu mai

Từ cấu thành 枪眼