Bỏ qua đến nội dung

枯燥

kū zào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khô khan
  2. 2. chán chát
  3. 3. nhạt nhòa

Usage notes

Collocations

Often paired with 乏味 (fáwèi) in the phrase 枯燥乏味 (kūzào fáwèi) for emphasis.

Common mistakes

Not used to describe weather or physical dryness; use 干燥 (gānzào) instead.

Từ cấu thành 枯燥