枯燥
kū zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khô khan
- 2. chán chát
- 3. nhạt nhòa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often paired with 乏味 (fáwèi) in the phrase 枯燥乏味 (kūzào fáwèi) for emphasis.
Common mistakes
Not used to describe weather or physical dryness; use 干燥 (gānzào) instead.