Bỏ qua đến nội dung

枯萎

kū wěi
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wilt
  2. 2. to wither
  3. 3. wilted
  4. 4. withered
  5. 5. drained
  6. 6. enervated
  7. 7. exhausted