Bỏ qua đến nội dung

某些

mǒu xiē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. some
  2. 2. certain (things)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
某些 文化中,直接叫长辈的名字是一种禁忌。
In some cultures, calling an elder by their name directly is a taboo.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.