yòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pomelo (Citrus maxima or C. grandis)
  2. 2. shaddock
  3. 3. oriental grapefruit

Câu ví dụ

Hiển thị 1
子很酸。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824200)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.