Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quầy
- 2. quầy bán hàng
- 3. quầy lễ tân
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 橱柜 (chúguì, cupboard) or 柜子 (guìzi, cabinet), which refer to storage furniture, not a service counter.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请到 柜台 付钱。
Please go to the counter to pay.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.