Bỏ qua đến nội dung

柜子

guì zi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tủ
  2. 2. tủ đựng

Usage notes

Collocations

Common verb搭配: 打开柜子 (open the cabinet), 关上柜子 (close the cabinet), 柜子里有... (inside the cabinet there is...).

Common mistakes

Remember that 柜子 is a common noun for a cabinet or cupboard. Do not use it for a simple box or chest, which is 箱子.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
柜子 里有很多书。
There are many books in the cabinet.
他把礼物藏在 柜子 里。
He hid the gift in the cabinet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.