Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

查封

chá fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sequester
  2. 2. to seize (assets)
  3. 3. to seal up
  4. 4. to close down