Bỏ qua đến nội dung

查找

chá zhǎo
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm kiếm
  2. 2. tra cứu
  3. 3. kiểm tra

Usage notes

Collocations

宾语常是“资料、信息、文件”等抽象名词,或“词典、网站”等具体查找工具。

Common mistakes

不可用“查找”表示找人,“找人”应用“找”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在词典里 查找 这个词的意思。
I look up the meaning of this word in the dictionary.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.