查找
chá zhǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm kiếm
- 2. tra cứu
- 3. kiểm tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
宾语常是“资料、信息、文件”等抽象名词,或“词典、网站”等具体查找工具。
Common mistakes
不可用“查找”表示找人,“找人”应用“找”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我在词典里 查找 这个词的意思。
I look up the meaning of this word in the dictionary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.