查明
chá míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tra cứu
- 2. điều tra
- 3. xác minh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
查明 is more formal than 查清楚, and is often used in official or legal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们正在 查明 事故原因。
We are ascertaining the cause of the accident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.