Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

柳橙

liǔ chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orange (fruit)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她喜歡 柳橙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819478)
她喜歡 柳橙 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826101)
她喜歡 柳橙 ,是嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 738482)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.