Bỏ qua đến nội dung

柴油

chái yóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dầu diesel

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆卡车加满了 柴油
This truck is filled up with diesel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 柴油