Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dầu diesel
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆卡车加满了 柴油 。
This truck is filled up with diesel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.