Bỏ qua đến nội dung

柴犬

chái quǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chó shiba (giống chó Nhật Bản)

Từ cấu thành 柴犬