Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hồng
- 2. quả hồng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
柿子 has a neutral tone on 子 (shì zi), not a full third tone. Mispronouncing as shìzǐ can sound unnatural.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 柿子 很甜。
This persimmon is very sweet.
我沒買 柿子 椒。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.