栀
zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gardenia
- 2. cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- 3. same as 梔子|栀子[zhī zi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.