Bỏ qua đến nội dung

zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gardenia
  2. 2. cape jasmine (Gardenia jasminoides)
  3. 3. same as 梔子|栀子[zhī zi]

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes