Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

栅极

shān jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grid (in vacuum tubes)
  2. 2. gate (terminal of a field-effect transistor)

Từ cấu thành 栅极