Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

栅门

zhà mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gate
  2. 2. door with grating
  3. 3. turnstile
  4. 4. logical gate (electronics)

Từ cấu thành 栅门