标兵

biāo bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. parade guards (usually spaced out along parade routes)
  2. 2. example
  3. 3. model
  4. 4. pacesetter

Từ cấu thành 标兵