Bỏ qua đến nội dung

栏杆

lán gān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lan can
  2. 2. tay vịn

Usage notes

Collocations

常说“靠栏杆”、“栏杆边”,不说“在栏杆上”表示倚靠。

Common mistakes

“栏杆”一般指护栏,不指单根竖杆;单根称为“栏杆柱”或“栏柱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他两手抓住 栏杆
He grasped the railing with both hands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.