Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lan can
- 2. tay vịn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“靠栏杆”、“栏杆边”,不说“在栏杆上”表示倚靠。
Common mistakes
“栏杆”一般指护栏,不指单根竖杆;单根称为“栏杆柱”或“栏柱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他两手抓住 栏杆 。
He grasped the railing with both hands.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.