Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên mục
- 2. chương trình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 开设 (kāishè) 'to set up', e.g., 开设新栏目 'launch a new column'.
Common mistakes
Not used for physical columns or architectural pillars (柱子 zhùzi); refers only to content sections.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 栏目 非常受欢迎。
This column is very popular.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.