Bỏ qua đến nội dung

栏目

lán mù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên mục
  2. 2. chương trình

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 开设 (kāishè) 'to set up', e.g., 开设新栏目 'launch a new column'.

Common mistakes

Not used for physical columns or architectural pillars (柱子 zhùzi); refers only to content sections.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 栏目 非常受欢迎。
This column is very popular.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 栏目