树叶
shù yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lá
- 2. lá cây
Câu ví dụ
Hiển thị 5树叶 从树上飘下来。
The leaves floated down from the tree.
树叶 在水面上漂浮着。
The leaves are floating on the water surface.
树叶 浮在水面上。
The leaf floats on the water's surface.
树叶 是绿的。
The leaves are green.
树叶 在水上漂着。
The leaf is floating on the water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.