树叶
shù yè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lá
- 2. lá cây
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 5树叶 从树上飘下来。
树叶 在水面上漂浮着。
树叶 浮在水面上。
树叶 是绿的。
树叶 在水上漂着。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.