树木
shù mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây
- 2. cây cối
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“树木” 是不可数集合名词,不与个体量词 “棵” 连用,可以说 “一棵树”,但不能说 “一棵树木”。
Formality
“树木” 常用于正式或书面语,日常口语更常用 “树”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公园里有很多 树木 。
There are many trees in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.