Bỏ qua đến nội dung

树木

shù mù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây
  2. 2. cây cối

Usage notes

Collocations

“树木” 是不可数集合名词,不与个体量词 “棵” 连用,可以说 “一棵树”,但不能说 “一棵树木”。

Formality

“树木” 常用于正式或书面语,日常口语更常用 “树”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公园里有很多 树木
There are many trees in the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.