Bỏ qua đến nội dung

树枝

shù zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cànhai
  2. 2. cànhay

Câu ví dụ

Hiển thị 5
树枝 在风中轻轻摆动。
The branch swayed gently in the wind.
士兵们用 树枝 伪装自己。
The soldiers camouflaged themselves with branches.
春天来了, 树枝 上长出了嫩绿的芽。
Spring has come, and tender green buds have appeared on the branches.
他吧的一声把 树枝 折断了。
He snapped the branch with a crack.
他吧的一声,把 树枝 折断了。
He snapped the branch with a crack.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 树枝