Bỏ qua đến nội dung

树梢

shù shāo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngọn cây
  2. 2. đỉnh cây

Usage notes

Collocations

常见搭配“树梢上的月亮”,用于描写悬挂在枝头高处的景色。

Common mistakes

“树梢”是“树顶部的细枝末梢”,而“树冠”包括整棵树的枝干和树叶。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小鸟站在 树梢 上唱歌。
A little bird stands on the treetop singing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.