Bỏ qua đến nội dung

shuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bottle stopper
  2. 2. plug
  3. 3. (gun) bolt
  4. 4. (grenade) pin

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes