Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuôn viên trường học
- 2. trường học
- 3. khu trường học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
校园 is often paired with 生活 to mean campus life, and 校园网 for campus network.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的 校园 很大,也很漂亮。
Our campus is very large and beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.