Bỏ qua đến nội dung

zhū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Measure word Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây
  2. 2. thân cây
  3. 3. cây trồng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

株连 (zhūlián) means 'to implicate others in a crime', a fixed expression with the 'involve' meaning.

Formality

株 as a measure word for plants is formal or literary; 棵 is used in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
兰花很香。
This orchid is very fragrant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.