Bỏ qua đến nội dung

栽培

zāi péi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trồng trọt
  2. 2. đào tạo
  3. 3. dạy dỗ

Usage notes

Collocations

“栽培”常与“树木、花卉、人才”搭配,不说“栽培知识”或“栽培技术”。

Common mistakes

栽培用于植物时与“种植”相近,但更强调细心照料;用于人时指培养提拔,不能用于一般教学。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在这片土地上 栽培 了许多果树。
He cultivated many fruit trees on this land.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.