Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trồng trọt
- 2. đào tạo
- 3. dạy dỗ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“栽培”常与“树木、花卉、人才”搭配,不说“栽培知识”或“栽培技术”。
Common mistakes
栽培用于植物时与“种植”相近,但更强调细心照料;用于人时指培养提拔,不能用于一般教学。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在这片土地上 栽培 了许多果树。
He cultivated many fruit trees on this land.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.