Bỏ qua đến nội dung

桂花

guì huā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoa osmanthus
  2. 2. hoa quế

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Cultural notes

桂花是中国传统文化中重要的花卉,象征着富贵和荣誉,常用于中秋节相关的食品和装饰。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
院子里 桂花 开了,香气很浓。
The osmanthus flowers in the courtyard are blooming, and the fragrance is very strong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 桂花